👤 ຜູ້ຕື່ມຂໍ້ມູນ *Người điền
Min (ຫົວໜ້າ / Trưởng nhóm Online)
Phon (NV Online)
Chan (NV Online)
📦 ການ ປິດ/ຫຸ້ມຫໍ່ ອໍເດີ ທັນ ບໍ? *Xử lý / đóng gói đơn có kịp không?
ທັນ ເວລາ Kịp · đúng giờ
ຊ້າ ບາງ ອໍເດີ Trễ vài đơn
ຄ້າງ ຫຼາຍ Tồn đọng nhiều
💬 ຕອບ ອິນບັອກ ລູກຄ້າ ພາຍໃນ 10 ນາທີ ບໍ? *Trả lời inbox khách trong ≤10 phút?
ໄດ້ ≤10 ນທ Đạt ≤10 phút
ບາງ ເທື່ອ ຊ້າ Có lúc trễ
ຊ້າ ຫຼາຍ Trễ nhiều
🎬 ຄລິບ/Content ອອນລາຍ ມື້ນີ້ (ເປົ້າ ໝາຍ)? *Clip / content online hôm nay (theo mục tiêu)?
ຄົບ · ທັນ ເວລາ Đủ · đúng giờ
ຄົບ · ຊ້າ Đủ · trễ giờ
ໄດ້ 1 Chỉ 1
ບໍ່ ໄດ້ ເຮັດ Không có
📡 ມື້ນີ້ ມີ ໄລ່ສະຕຣີມ ບໍ? *Hôm nay có livestream không?
ມີ Có
ບໍ່ ມີ Không
ບໍ່ ມີ ຕາຕະລາງ Không có lịch hôm nay
🛒 ມື້ນີ້ ມີ ລູກຄ້າ ອິນບັອກ ຖາມ ສິນຄ້າ ທີ່ ບໍ່ ມີ ບໍ? *Khách inbox hỏi mua hàng mình KHÔNG có?
ບໍ່ ມີ Không
ມີ Có → ghi hàng gì ở dưới
📝 ລາຍລະອຽດ ສິນຄ້າ ລູກຄ້າ ຖາມ Khách hỏi hàng gì? (ghi để nhập thêm)
⚠️ ການລະເມີດ / Vi phạm
ມື້ນີ້ ມີ ພະນັກງານ ລະເມີດ ບໍ? *Hôm nay có nhân viên vi phạm không?
ໃຜ ລະເມີດ?Nhân viên vi phạm (chọn được nhiều)
ປະເພດ ຄວາມຜິດLoại lỗi (theo nội quy)
ຕອບ ຊ້າ Trả inbox chậm
ຂາດວຽກ Nghỉ ko phép
ຫຼຸດ ອໍເດີ Bỏ lỡ đơn
ທ່າທີ ກັບ ລູກຄ້າ Thái độ KH
ສັນຍາ ມົ້ວ Hứa ẩu/sai tin
ລາຍງານ ຜິດ Báo sai số
ໂທດ ກັນ Né/đổ lỗi
ອື່ນໆ Khác
🔧 ບັນຫາ / Sự cố & 💡 ຂໍ້ສະເໜີ / Đề xuất
🔧 ບັນຫາ ອອນລາຍ (page/web/ship/ການເງິນ)Sự cố online (page/web/ship/thanh toán) — nếu có
💡 ຂໍ້ສະເໜີ / ແຜນໃໝ່ / ວິທີແກ້ໄຂĐề xuất / kế hoạch mới / giải pháp